Kết quả Mega 6/45 ngày 28/03/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #263 ngày 28/03/2018: các số 12, 18, 31, 34, 35, 42.

Nhận xét #263

Ngày
28/03/2018
Mã kỳ
#263
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 172. Nhỏ nhất 12, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #262 (25/03/2018): 42. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #263.

Bộ kết quả #263 chia thành nhóm chẵn 12, 18, 34, 42 và nhóm lẻ 31, 35. Hai nhóm lần lượt có tổng 106 và 66. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Kỳ #263 trải trên 30 đơn vị, bắt đầu ở 12 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (34–35); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 13 tại 18–31. Bộ số #263.

Đặt cạnh kỳ #262 của ngày 25/03/2018, tổng 172 ở #263 tăng 43 so với 129. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 12, 18, 31, 34, 35. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 04, 10, 13, 22, 38. Đối chiếu #262.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #263, bắt đầu từ #234 ngày 17/01/2018, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 18 (4 lượt), 34 (4 lượt), 31 (6 lượt), 12 (7 lượt), 35 (3 lượt), 42 (6 lượt). Mốc #234.

Lùi từ #263, giá trị 18 gần nhất có ở #248 (21/02/2018), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #248.

Kỳ #263 ghi nhận lại 34, nối tiếp lần có mặt ở #258 ngày 16/03/2018. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #258.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #263

5 kỳ đến #263

#259 (18/03/2018) – #263 (28/03/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#263 12 · 18 · 31 · 34 · 35 · 42
#262 4 · 10 · 13 · 22 · 38 · 42
#261 3 · 6 · 12 · 22 · 26 · 35
#260 6 · 19 · 38 · 40 · 41 · 44
#259 14 · 21 · 24 · 28 · 31 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #234 (17/01/2018) – #263 (28/03/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 032
044 057 064
074 083 093
107 112 127
134 145 151
162 172 184
199 201 213
223 235 244
253 265 277
284 293 303
316 324 333
344 353 366
375 383 390
407 415 426
431 443 455