Kết quả Mega 6/45 ngày 16/03/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #258 ngày 16/03/2018: các số 6, 8, 13, 17, 20, 34.

Nhận xét #258

Ngày
16/03/2018
Mã kỳ
#258
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 98. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 34.

Có 1 giá trị trùng kỳ #257 (14/03/2018): 34. Kỳ #258: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #258 chia thành nhóm chẵn 06, 08, 20, 34 và nhóm lẻ 13, 17. Hai nhóm lần lượt có tổng 68 và 30. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 3, 4, 6, 7, 8. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 20–34 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #258 tăng dần. Biên dưới 06, biên trên 34 cách nhau 28 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #258.

Kỳ trước #257 (14/03/2018) có tổng 148; kỳ #258 đạt 98, mức giảm là 50. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (06, 08, 13, 17, 20) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (12, 21, 23, 27, 31). Đối chiếu #257.

Tính cả #258, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #229 (05/01/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 20 (1 lượt), 06 (5 lượt), 17 (3 lượt), 08 (4 lượt), 13 (4 lượt), 34 (5 lượt). Mốc #229.

Giá trị 20 của kỳ #258 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #229 ngày 05/01/2018; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #229.

Kỳ #258 ghi nhận lại 06, nối tiếp lần có mặt ở #237 ngày 24/01/2018. Có 20 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #237.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #258

5 kỳ đến #258

#254 (07/03/2018) – #258 (16/03/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#258 6 · 8 · 13 · 17 · 20 · 34
#257 12 · 21 · 23 · 27 · 31 · 34
#256 1 · 14 · 19 · 26 · 41 · 42
#255 5 · 10 · 13 · 19 · 25 · 44
#254 8 · 19 · 25 · 31 · 37 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #229 (05/01/2018) – #258 (16/03/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 023 031
045 057 065
074 084 093
107 113 125
134 144 151
162 173 184
199 201 213
222 236 244
253 264 278
283 294 304
315 325 333
345 351 366
376 382 390
405 415 425
431 443 456