Kết quả Mega 6/45 ngày 25/03/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #262 ngày 25/03/2018: các số 4, 10, 13, 22, 38, 42.

Nhận xét #262

Ngày
25/03/2018
Mã kỳ
#262
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 129. Biên 04–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #261 (23/03/2018): 1 giá trị — 22. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #262.

Bộ kết quả #262 chia thành nhóm chẵn 04, 10, 22, 38, 42 và nhóm lẻ 13. Hai nhóm lần lượt có tổng 116 và 13. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Kỳ #262 trải trên 38 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 16 tại 22–38. Bộ số #262.

Các số 03, 06, 12, 26, 35 thuộc #261 ngày 23/03/2018 nhưng vắng ở #262, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 04, 10, 13, 38, 42. Từ tổng cũ 104 đến tổng 129 hiện tại, chênh lệch là 25, theo chiều tăng. Đối chiếu #261.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #262, bắt đầu từ #233 ngày 14/01/2018, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 04 (4 lượt), 10 (8 lượt), 42 (5 lượt), 13 (4 lượt), 38 (3 lượt), 22 (3 lượt). Mốc #233.

Lùi từ #262, giá trị 04 gần nhất có ở #253 (04/03/2018), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #253.

Kỳ #262 ghi nhận lại 10, nối tiếp lần có mặt ở #255 ngày 09/03/2018. Có 6 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #255.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #262

5 kỳ đến #262

#258 (16/03/2018) – #262 (25/03/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#262 4 · 10 · 13 · 22 · 38 · 42
#261 3 · 6 · 12 · 22 · 26 · 35
#260 6 · 19 · 38 · 40 · 41 · 44
#259 14 · 21 · 24 · 28 · 31 · 40
#258 6 · 8 · 13 · 17 · 20 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #233 (14/01/2018) – #262 (25/03/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 023 032
044 057 065
074 083 093
108 112 126
134 145 151
162 172 183
199 201 213
223 235 244
253 265 277
284 294 303
315 325 333
343 352 366
375 383 390
407 416 425
431 443 455