Kết quả Mega 6/45 ngày 18/03/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #259 ngày 18/03/2018: các số 14, 21, 24, 28, 31, 40.

Nhận xét #259

Ngày
18/03/2018
Mã kỳ
#259
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 158. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 14, lớn nhất 40.

Kỳ #259 trùng #258 (16/03/2018) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #259: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 21, 31 tạo tổng 52 ở kỳ #259; các số chẵn 14, 24, 28, 40 đóng góp 106. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 14 đến 40 rộng 26 đơn vị. Kỳ #259 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 9, nằm tại 31–40. Bộ số #259.

Kỳ trước #258 (16/03/2018) có tổng 98; kỳ #259 đạt 158, mức tăng là 60. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (14, 21, 24, 28, 31, 40) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (06, 08, 13, 17, 20, 34). Đối chiếu #258.

Trong 30 kỳ được lưu từ #230 (07/01/2018) tới #259, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 28 (4 lượt), 24 (5 lượt), 40 (6 lượt), 14 (5 lượt), 21 (4 lượt), 31 (6 lượt). Mốc #230.

Với số 28 ở #259, mốc xuất hiện trước đó là ngày 02/02/2018, kỳ #241. Khoảng giữa gồm 17 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #241.

Số 24 vừa xuất hiện ở #259; lần trước trong mẫu là #248 ngày 21/02/2018. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #248.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #259

5 kỳ đến #259

#255 (09/03/2018) – #259 (18/03/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#259 14 · 21 · 24 · 28 · 31 · 40
#258 6 · 8 · 13 · 17 · 20 · 34
#257 12 · 21 · 23 · 27 · 31 · 34
#256 1 · 14 · 19 · 26 · 41 · 42
#255 5 · 10 · 13 · 19 · 25 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #230 (07/01/2018) – #259 (18/03/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 023 031
045 057 065
074 084 093
107 113 125
134 145 151
162 173 184
198 201 214
222 236 245
253 264 278
284 294 303
316 325 333
344 351 366
376 381 390
406 415 424
431 442 456