Kết quả Mega 6/45 ngày 18/10/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1109 ngày 18/10/2023: các số 2, 7, 18, 20, 24, 29.

Nhận xét #1109

Ngày
18/10/2023
Mã kỳ
#1109
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 100. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 29; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1108 (15/10/2023): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1109.

Nhóm số lẻ 07, 29 tạo tổng 36 ở kỳ #1109; các số chẵn 02, 18, 20, 24 đóng góp 64. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 4, 7, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Kỳ #1109 trải trên 27 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 29. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 11 tại 07–18. Bộ số #1109.

Kỳ trước #1108 (15/10/2023) có tổng 118; kỳ #1109 đạt 100, mức giảm là 18. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 07, 18, 20, 24, 29) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 05, 09, 27, 34, 39). Đối chiếu #1108.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1109, bắt đầu từ #1080 ngày 11/08/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 29 (5 lượt), 20 (4 lượt), 02 (6 lượt), 07 (6 lượt), 18 (7 lượt), 24 (4 lượt). Mốc #1080.

Lùi từ #1109, giá trị 29 gần nhất có ở #1092 (08/09/2023), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1092.

Kỳ #1109 ghi nhận lại 20, nối tiếp lần có mặt ở #1098 ngày 22/09/2023. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1098.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1109

5 kỳ đến #1109

#1105 (08/10/2023) – #1109 (18/10/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1109 2 · 7 · 18 · 20 · 24 · 29
#1108 4 · 5 · 9 · 27 · 34 · 39
#1107 1 · 11 · 16 · 39 · 40 · 45
#1106 5 · 10 · 30 · 40 · 44 · 45
#1105 4 · 16 · 22 · 28 · 33 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1080 (11/08/2023) – #1109 (18/10/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 026 034
046 056 063
076 085 094
104 112 124
133 143 152
166 173 187
195 204 213
224 234 244
251 261 275
284 295 309
312 322 335
342 351 362
372 384 399
407 414 422
433 443 457