Kết quả Mega 6/45 ngày 20/08/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1084 ngày 20/08/2023: các số 7, 8, 22, 23, 30, 42.

Nhận xét #1084

Ngày
20/08/2023
Mã kỳ
#1084
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 132. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1084 trùng #1083 (18/08/2023) ở 1 giá trị: 22. Kỳ #1084: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1084, các số chẵn gồm 08, 22, 30, 42, cộng lại được 102; phía số lẻ là 07, 23, tổng 30. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1084 trải trên 35 đơn vị, bắt đầu ở 07 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (07–08, 22–23); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 08–22. Bộ số #1084.

So với #1083 ngày 18/08/2023, kỳ #1084 bổ sung 5 giá trị khác: 07, 08, 23, 30, 42. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 12, 19, 21, 34, 38. Tổng các vị trí chuyển từ 146 sang 132, giảm 14 đơn vị. Đối chiếu #1083.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1084, bắt đầu từ #1055 ngày 14/06/2023, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 08 (4 lượt), 42 (4 lượt), 30 (6 lượt), 23 (5 lượt), 07 (6 lượt), 22 (4 lượt). Mốc #1055.

Với số 08 ở #1084, mốc xuất hiện trước đó là ngày 02/07/2023, kỳ #1063. Khoảng giữa gồm 20 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1063.

Số 42 vừa xuất hiện ở #1084; lần trước trong mẫu là #1075 ngày 30/07/2023. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1075.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1084

5 kỳ đến #1084

#1080 (11/08/2023) – #1084 (20/08/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1084 7 · 8 · 22 · 23 · 30 · 42
#1083 12 · 19 · 21 · 22 · 34 · 38
#1082 5 · 7 · 25 · 31 · 39 · 41
#1081 9 · 15 · 23 · 33 · 35 · 40
#1080 16 · 21 · 26 · 29 · 30 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1055 (14/06/2023) – #1084 (20/08/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 033
047 055 062
076 084 093
102 110 124
133 143 153
163 173 184
196 204 216
224 235 245
253 263 276
283 293 306
318 322 337
341 353 362
378 387 393
401 417 424
433 444 456