Kết quả Mega 6/45 ngày 26/10/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #958 ngày 26/10/2022: các số 2, 3, 10, 15, 31, 36.

Nhận xét #958

Ngày
26/10/2022
Mã kỳ
#958
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 97. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 36.

Kỳ #958 trùng #957 (23/10/2022) ở 2 giá trị: 02, 36. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #958.

Ở kỳ #958, các số chẵn gồm 02, 10, 36, cộng lại được 48; phía số lẻ là 03, 15, 31, tổng 49. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1, 2, 3, 5, 6 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 36, độ trải của kỳ #958 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 02–03, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 15–31. Bộ số #958.

Đặt cạnh kỳ #957 của ngày 23/10/2022, tổng 97 ở #958 giảm 48 so với 145. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 03, 10, 15, 31. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 11, 18, 33, 45. Đối chiếu #957.

Từ #929 ngày 19/08/2022 đến #958, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 31 (8 lượt), 15 (4 lượt), 03 (8 lượt), 10 (7 lượt), 02 (5 lượt), 36 (5 lượt). Mốc #929.

Số 31 vừa xuất hiện ở #958; lần trước trong mẫu là #948 ngày 02/10/2022. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 8 lượt. Kỳ #948.

Với số 15 ở #958, mốc xuất hiện trước đó là ngày 09/10/2022, kỳ #951. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #951.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #958

5 kỳ đến #958

#954 (16/10/2022) – #958 (26/10/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#958 2 · 3 · 10 · 15 · 31 · 36
#957 2 · 11 · 18 · 33 · 36 · 45
#956 10 · 16 · 17 · 18 · 34 · 42
#955 1 · 3 · 7 · 10 · 21 · 29
#954 2 · 5 · 19 · 26 · 38 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #929 (19/08/2022) – #958 (26/10/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 038
045 057 062
073 083 092
107 112 123
133 143 154
163 174 184
194 207 215
221 233 243
255 263 274
285 295 305
318 322 334
347 356 365
371 383 394
401 414 423
434 442 454