Kết quả Mega 6/45 ngày 16/10/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #954 ngày 16/10/2022: các số 2, 5, 19, 26, 38, 40.

Nhận xét #954

Ngày
16/10/2022
Mã kỳ
#954
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 130. Biên 02–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #953 (14/10/2022): không có. Kỳ #954: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #954 chia thành nhóm chẵn 02, 26, 38, 40 và nhóm lẻ 05, 19. Hai nhóm lần lượt có tổng 106 và 24. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 5, 6, 8, 9. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 05–19 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #954 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 40 cách nhau 38 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #954.

So với #953 ngày 14/10/2022, kỳ #954 bổ sung 6 giá trị khác: 02, 05, 19, 26, 38, 40. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 06, 22, 25, 30, 34. Tổng các vị trí chuyển từ 118 sang 130, tăng 12 đơn vị. Đối chiếu #953.

Tính cả #954, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #925 (10/08/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 40 (1 lượt), 02 (3 lượt), 26 (4 lượt), 05 (8 lượt), 19 (4 lượt), 38 (3 lượt). Mốc #925.

Giá trị 40 của kỳ #954 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #925 ngày 10/08/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #925.

Kỳ #954 ghi nhận lại 02, nối tiếp lần có mặt ở #941 ngày 16/09/2022. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #941.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #954

5 kỳ đến #954

#950 (07/10/2022) – #954 (16/10/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#954 2 · 5 · 19 · 26 · 38 · 40
#953 1 · 6 · 22 · 25 · 30 · 34
#952 1 · 7 · 13 · 16 · 27 · 35
#951 13 · 15 · 20 · 25 · 35 · 43
#950 18 · 20 · 29 · 34 · 36 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #925 (10/08/2022) – #954 (16/10/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 036
046 058 062
073 084 093
105 111 123
134 143 154
163 173 182
194 208 215
221 234 244
255 264 274
285 295 305
318 322 333
347 358 364
372 383 395
401 415 422
434 442 454