Kết quả Mega 6/45 ngày 21/10/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #956 ngày 21/10/2022: các số 10, 16, 17, 18, 34, 42.

Nhận xét #956

Ngày
21/10/2022
Mã kỳ
#956
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 137. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 10, lớn nhất 42.

Kỳ #956 trùng #955 (19/10/2022) ở 1 giá trị: 10. Kỳ #956: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #956, các số chẵn gồm 10, 16, 18, 34, 42, cộng lại được 120; phía số lẻ là 17, tổng 17. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 2, 4, 6, 7, 8 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #956 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 16–17, 17–18, tổng cộng 2 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 18–34. Bộ số #956.

Đặt cạnh kỳ #955 của ngày 19/10/2022, tổng 137 ở #956 tăng 66 so với 71. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 16, 17, 18, 34, 42. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 03, 07, 21, 29. Đối chiếu #955.

Từ #927 ngày 14/08/2022 đến #956, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 42 (3 lượt), 17 (4 lượt), 18 (3 lượt), 16 (3 lượt), 34 (8 lượt), 10 (6 lượt). Mốc #927.

Với số 42 ở #956, mốc xuất hiện trước đó là ngày 21/09/2022, kỳ #943. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #943.

Số 17 vừa xuất hiện ở #956; lần trước trong mẫu là #948 ngày 02/10/2022. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #948.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #956

5 kỳ đến #956

#952 (12/10/2022) – #956 (21/10/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#956 10 · 16 · 17 · 18 · 34 · 42
#955 1 · 3 · 7 · 10 · 21 · 29
#954 2 · 5 · 19 · 26 · 38 · 40
#953 1 · 6 · 22 · 25 · 30 · 34
#952 1 · 7 · 13 · 16 · 27 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #927 (14/08/2022) – #956 (21/10/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 037
045 057 062
073 083 093
106 111 123
134 143 153
163 174 183
194 207 216
221 234 244
255 263 274
285 296 305
317 322 333
348 358 363
372 383 395
401 414 423
434 442 454