Kết quả Mega 6/45 ngày 19/10/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #955 ngày 19/10/2022: các số 1, 3, 7, 10, 21, 29.

Nhận xét #955

Ngày
19/10/2022
Mã kỳ
#955
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 71. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 29.

Có 0 giá trị trùng kỳ #954 (16/10/2022): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #955.

Ở kỳ #955, các số chẵn gồm 10, cộng lại được 10; phía số lẻ là 01, 03, 07, 21, 29, tổng 61. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 10–21 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #955 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 29 cách nhau 28 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #955.

So với #954 ngày 16/10/2022, kỳ #955 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 03, 07, 10, 21, 29. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 05, 19, 26, 38, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 130 sang 71, giảm 59 đơn vị. Đối chiếu #954.

Tính cả #955, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #926 (12/08/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 10 (5 lượt), 21 (6 lượt), 03 (7 lượt), 29 (6 lượt), 07 (4 lượt), 01 (4 lượt). Mốc #926.

Số 10 vừa xuất hiện ở #955; lần trước trong mẫu là #943 ngày 21/09/2022. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #943.

Với số 21 ở #955, mốc xuất hiện trước đó là ngày 23/09/2022, kỳ #944. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #944.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #955

5 kỳ đến #955

#951 (09/10/2022) – #955 (19/10/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#955 1 · 3 · 7 · 10 · 21 · 29
#954 2 · 5 · 19 · 26 · 38 · 40
#953 1 · 6 · 22 · 25 · 30 · 34
#952 1 · 7 · 13 · 16 · 27 · 35
#951 13 · 15 · 20 · 25 · 35 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #926 (12/08/2022) – #955 (19/10/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 037
045 058 062
074 083 093
105 111 123
134 143 153
163 173 182
194 208 216
221 234 244
255 263 274
285 296 305
317 322 333
347 358 364
372 383 395
401 415 422
434 442 454