Kết quả Mega 6/45 ngày 02/10/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #948 ngày 02/10/2022: các số 3, 17, 28, 30, 31, 32.

Nhận xét #948

Ngày
02/10/2022
Mã kỳ
#948
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 141. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 32; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #947 (30/09/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #948: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #948, các số chẵn gồm 28, 30, 32, cộng lại được 90; phía số lẻ là 03, 17, 31, tổng 51. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1, 2, 3, 7, 8 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 03–17 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #948 tăng dần. Biên dưới 03, biên trên 32 cách nhau 29 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (30–31, 31–32). Bộ số #948.

Kỳ trước #947 (30/09/2022) có tổng 130; kỳ #948 đạt 141, mức tăng là 11. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (03, 17, 28, 30, 31, 32) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 11, 19, 20, 35, 41). Đối chiếu #947.

Tính cả #948, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #919 (27/07/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 32 (4 lượt), 17 (3 lượt), 28 (5 lượt), 03 (7 lượt), 31 (9 lượt), 30 (5 lượt). Mốc #919.

Với số 32 ở #948, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/08/2022, kỳ #932. Khoảng giữa gồm 15 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #932.

Số 17 vừa xuất hiện ở #948; lần trước trong mẫu là #942 ngày 18/09/2022. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #942.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #948

5 kỳ đến #948

#944 (23/09/2022) – #948 (02/10/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#948 3 · 17 · 28 · 30 · 31 · 32
#947 4 · 11 · 19 · 20 · 35 · 41
#946 4 · 5 · 7 · 24 · 27 · 30
#945 3 · 5 · 8 · 31 · 33 · 34
#944 1 · 12 · 21 · 28 · 30 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #919 (27/07/2022) – #948 (02/10/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 022 037
046 059 062
073 085 094
107 112 123
134 145 155
163 173 181
193 207 215
221 233 244
253 263 274
285 293 305
319 324 333
344 356 364
374 382 395
401 416 425
433 442 454