Kết quả Mega 6/45 ngày 15/01/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1303 ngày 15/01/2025: các số 2, 6, 8, 10, 23, 33.

Nhận xét #1303

Ngày
15/01/2025
Mã kỳ
#1303
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 82. Biên 02–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1302 (12/01/2025): 1 giá trị — 02. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1303.

Nhóm số lẻ 23, 33 tạo tổng 56 ở kỳ #1303; các số chẵn 02, 06, 08, 10 đóng góp 26. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 33, độ trải của kỳ #1303 là 31. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 13 ứng với 10–23. Bộ số #1303.

Các số 09, 12, 14, 41, 44 thuộc #1302 ngày 12/01/2025 nhưng vắng ở #1303, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 06, 08, 10, 23, 33. Từ tổng cũ 122 đến tổng 82 hiện tại, chênh lệch là 40, theo chiều giảm. Đối chiếu #1302.

Từ #1274 ngày 08/11/2024 đến #1303, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 23 (4 lượt), 10 (4 lượt), 06 (4 lượt), 33 (8 lượt), 08 (6 lượt), 02 (6 lượt). Mốc #1274.

Với số 23 ở #1303, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/12/2024, kỳ #1290. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1290.

Số 10 vừa xuất hiện ở #1303; lần trước trong mẫu là #1295 ngày 27/12/2024. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1295.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1303

5 kỳ đến #1303

#1299 (05/01/2025) – #1303 (15/01/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1303 2 · 6 · 8 · 10 · 23 · 33
#1302 2 · 9 · 12 · 14 · 41 · 44
#1301 2 · 4 · 8 · 28 · 42 · 44
#1300 2 · 3 · 17 · 33 · 37 · 38
#1299 2 · 7 · 15 · 37 · 41 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1274 (08/11/2024) – #1303 (15/01/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 026 035
042 052 064
075 086 092
104 113 126
135 146 157
163 174 182
193 203 214
221 234 246
254 263 274
285 295 300
316 320 338
346 353 366
378 383 392
404 413 426
431 445 451