Kết quả Mega 6/45 ngày 26/01/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #238 ngày 26/01/2018: các số 1, 9, 18, 28, 36, 44.

Nhận xét #238

Ngày
26/01/2018
Mã kỳ
#238
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 136. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #237 (24/01/2018): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #238.

Ngày 26/01/2018, kỳ #238 có nhóm lẻ 01, 09 với tổng 10. Nhóm chẵn 18, 28, 36, 44 cộng thành 126. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 8. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 44 rộng 43 đơn vị. Kỳ #238 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 10, nằm tại 18–28. Bộ số #238.

Đặt cạnh kỳ #237 của ngày 24/01/2018, tổng 136 ở #238 giảm 19 so với 155. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 09, 18, 28, 36, 44. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 05, 06, 24, 33, 42, 45. Đối chiếu #237.

Trong 30 kỳ được lưu từ #209 (19/11/2017) tới #238, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 44 (4 lượt), 18 (3 lượt), 09 (7 lượt), 28 (3 lượt), 36 (4 lượt), 01 (4 lượt). Mốc #209.

Kỳ #238 ghi nhận lại 44, nối tiếp lần có mặt ở #229 ngày 05/01/2018. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #229.

Lùi từ #238, giá trị 18 gần nhất có ở #231 (10/01/2018), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #231.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #238

5 kỳ đến #238

#234 (17/01/2018) – #238 (26/01/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#238 1 · 9 · 18 · 28 · 36 · 44
#237 5 · 6 · 24 · 33 · 42 · 45
#236 1 · 10 · 11 · 24 · 32 · 37
#235 2 · 4 · 27 · 28 · 31 · 36
#234 9 · 10 · 12 · 22 · 27 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #209 (19/11/2017) – #238 (26/01/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
046 053 065
073 085 097
104 113 122
135 146 152
161 175 183
197 202 212
223 234 246
251 263 278
283 293 308
314 325 334
346 353 364
374 383 393
403 415 423
434 444 455