Kết quả Mega 6/45 ngày 21/01/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #236 ngày 21/01/2018: các số 1, 10, 11, 24, 32, 37.

Nhận xét #236

Ngày
21/01/2018
Mã kỳ
#236
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 115. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 37.

Trùng kỳ #235 (19/01/2018): 0 giá trị — không có. Kỳ #236: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 21/01/2018, kỳ #236 có nhóm lẻ 01, 11, 37 với tổng 49. Nhóm chẵn 10, 24, 32 cộng thành 66. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 37 rộng 36 đơn vị. Kỳ #236 có 1 cặp liền số: 10–11. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 11–24. Bộ số #236.

Đặt cạnh kỳ #235 của ngày 19/01/2018, tổng 115 ở #236 giảm 13 so với 128. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 10, 11, 24, 32, 37. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 02, 04, 27, 28, 31, 36. Đối chiếu #235.

Trong 30 kỳ được lưu từ #207 (15/11/2017) tới #236, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 11 (4 lượt), 24 (5 lượt), 37 (4 lượt), 01 (4 lượt), 32 (5 lượt), 10 (4 lượt). Mốc #207.

Lùi từ #236, giá trị 11 gần nhất có ở #230 (07/01/2018), sau 5 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #230.

Kỳ #236 ghi nhận lại 24, nối tiếp lần có mặt ở #230 ngày 07/01/2018. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #230.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #236

5 kỳ đến #236

#232 (12/01/2018) – #236 (21/01/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#236 1 · 10 · 11 · 24 · 32 · 37
#235 2 · 4 · 27 · 28 · 31 · 36
#234 9 · 10 · 12 · 22 · 27 · 41
#233 1 · 6 · 10 · 29 · 32 · 41
#232 4 · 8 · 17 · 23 · 27 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #207 (15/11/2017) – #236 (21/01/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
046 052 064
073 085 097
104 114 122
136 146 153
161 175 183
198 202 212
223 234 245
251 263 279
282 293 308
315 325 334
346 353 363
374 383 393
403 415 422
435 443 455