Kết quả Mega 6/45 ngày 28/01/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #239 ngày 28/01/2018: các số 12, 26, 27, 33, 36, 37.

Nhận xét #239

Ngày
28/01/2018
Mã kỳ
#239
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 171. Nhỏ nhất 12, lớn nhất 37; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #238 (26/01/2018): 36. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #239.

Ở kỳ #239, các số chẵn gồm 12, 26, 36, cộng lại được 74; phía số lẻ là 27, 33, 37, tổng 97. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6, 7 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 12–26 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #239 tăng dần. Biên dưới 12, biên trên 37 cách nhau 25 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (26–27, 36–37). Bộ số #239.

Đặt cạnh kỳ #238 của ngày 26/01/2018, tổng 171 ở #239 tăng 35 so với 136. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 12, 26, 27, 33, 37. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 09, 18, 28, 44. Đối chiếu #238.

Tính cả #239, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #210 (22/11/2017). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 26 (4 lượt), 12 (3 lượt), 27 (9 lượt), 37 (5 lượt), 33 (4 lượt), 36 (5 lượt). Mốc #210.

Số 26 vừa xuất hiện ở #239; lần trước trong mẫu là #227 ngày 31/12/2017. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #227.

Với số 12 ở #239, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/01/2018, kỳ #234. Khoảng giữa gồm 4 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #234.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #239

5 kỳ đến #239

#235 (19/01/2018) – #239 (28/01/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#239 12 · 26 · 27 · 33 · 36 · 37
#238 1 · 9 · 18 · 28 · 36 · 44
#237 5 · 6 · 24 · 33 · 42 · 45
#236 1 · 10 · 11 · 24 · 32 · 37
#235 2 · 4 · 27 · 28 · 31 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #210 (22/11/2017) – #239 (28/01/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
046 053 065
073 085 097
104 113 123
135 145 152
161 175 183
197 201 212
223 234 246
251 264 279
283 293 307
314 325 334
346 353 365
375 383 393
403 414 423
433 444 455