Kết quả Mega 6/45 ngày 25/02/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1164 ngày 25/02/2024: các số 5, 7, 10, 12, 15, 26.

Nhận xét #1164

Ngày
25/02/2024
Mã kỳ
#1164
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 75. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 26; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1163 (23/02/2024): không có. Kỳ #1164: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 07, 15 tạo tổng 27 ở kỳ #1164; các số chẵn 10, 12, 26 đóng góp 48. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 15–26 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1164 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 26 cách nhau 21 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1164.

Kỳ trước #1163 (23/02/2024) có tổng 131; kỳ #1164 đạt 75, mức giảm là 56. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (05, 07, 10, 12, 15, 26) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 17, 19, 27, 28, 36). Đối chiếu #1163.

Tính cả #1164, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1135 (17/12/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 26 (2 lượt), 15 (7 lượt), 07 (4 lượt), 12 (4 lượt), 10 (4 lượt), 05 (4 lượt). Mốc #1135.

Với số 26 ở #1164, mốc xuất hiện trước đó là ngày 21/01/2024, kỳ #1150. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1150.

Số 15 vừa xuất hiện ở #1164; lần trước trong mẫu là #1156 ngày 04/02/2024. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #1156.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1164

5 kỳ đến #1164

#1160 (16/02/2024) – #1164 (25/02/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1164 5 · 7 · 10 · 12 · 15 · 26
#1163 4 · 17 · 19 · 27 · 28 · 36
#1162 2 · 8 · 14 · 19 · 24 · 42
#1161 5 · 19 · 20 · 21 · 24 · 40
#1160 6 · 10 · 16 · 20 · 40 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1135 (17/12/2023) – #1164 (25/02/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 024 033
042 054 061
074 086 095
104 114 124
131 145 157
166 172 184
198 209 215
224 234 246
253 262 274
281 296 301
316 322 334
344 354 366
371 382 396
405 413 425
435 444 452