Kết quả Mega 6/45 ngày 18/02/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1161 ngày 18/02/2024: các số 5, 19, 20, 21, 24, 40.

Nhận xét #1161

Ngày
18/02/2024
Mã kỳ
#1161
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 129. Biên 05–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1160 (16/02/2024): 20, 40. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1161.

Bộ kết quả #1161 chia thành nhóm chẵn 20, 24, 40 và nhóm lẻ 05, 19, 21. Hai nhóm lần lượt có tổng 84 và 45. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 0. Mega 6/45.

Kỳ #1161 trải trên 35 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 40. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (19–20, 20–21); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 16 tại 24–40. Bộ số #1161.

Các số 06, 10, 16, 42 thuộc #1160 ngày 16/02/2024 nhưng vắng ở #1161, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 05, 19, 21, 24. Từ tổng cũ 134 đến tổng 129 hiện tại, chênh lệch là 5, theo chiều giảm. Đối chiếu #1160.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1161, bắt đầu từ #1132 ngày 10/12/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 05 (4 lượt), 19 (6 lượt), 21 (5 lượt), 24 (5 lượt), 20 (11 lượt), 40 (6 lượt). Mốc #1132.

Kỳ #1161 ghi nhận lại 05, nối tiếp lần có mặt ở #1138 ngày 24/12/2023. Có 22 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1138.

Lùi từ #1161, giá trị 19 gần nhất có ở #1152 (26/01/2024), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1152.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1161

5 kỳ đến #1161

#1157 (07/02/2024) – #1161 (18/02/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1161 5 · 19 · 20 · 21 · 24 · 40
#1160 6 · 10 · 16 · 20 · 40 · 42
#1159 8 · 9 · 11 · 12 · 40 · 44
#1158 7 · 18 · 31 · 33 · 35 · 41
#1157 17 · 21 · 24 · 25 · 39 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1132 (10/12/2023) – #1161 (18/02/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 034
041 054 061
074 085 096
105 117 123
131 144 156
166 172 184
196 2011 215
224 234 245
253 261 273
281 296 301
316 322 334
344 354 365
371 382 396
406 414 424
435 446 452