Kết quả Mega 6/45 ngày 28/02/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1165 ngày 28/02/2024: các số 1, 10, 21, 25, 32, 39.

Nhận xét #1165

Ngày
28/02/2024
Mã kỳ
#1165
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 128. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 39.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1164 (25/02/2024): 10. Kỳ #1165: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1165 chia thành nhóm chẵn 10, 32 và nhóm lẻ 01, 21, 25, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 42 và 86. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 39 rộng 38 đơn vị. Kỳ #1165 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 10–21. Bộ số #1165.

Đặt cạnh kỳ #1164 của ngày 25/02/2024, tổng 128 ở #1165 tăng 53 so với 75. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 21, 25, 32, 39. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 05, 07, 12, 15, 26. Đối chiếu #1164.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1136 (20/12/2023) tới #1165, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 01 (3 lượt), 32 (3 lượt), 25 (4 lượt), 39 (7 lượt), 21 (6 lượt), 10 (5 lượt). Mốc #1136.

Lùi từ #1165, giá trị 01 gần nhất có ở #1155 (02/02/2024), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1155.

Kỳ #1165 ghi nhận lại 32, nối tiếp lần có mặt ở #1155 ngày 02/02/2024. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1155.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1165

5 kỳ đến #1165

#1161 (18/02/2024) – #1165 (28/02/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1165 1 · 10 · 21 · 25 · 32 · 39
#1164 5 · 7 · 10 · 12 · 15 · 26
#1163 4 · 17 · 19 · 27 · 28 · 36
#1162 2 · 8 · 14 · 19 · 24 · 42
#1161 5 · 19 · 20 · 21 · 24 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1136 (20/12/2023) – #1165 (28/02/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 024 032
042 054 061
073 086 095
105 114 124
131 145 157
166 172 183
198 208 216
224 234 246
254 262 274
281 296 301
315 323 333
344 354 366
371 382 397
405 413 425
435 444 452