Kết quả Mega 6/45 ngày 23/03/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #865 ngày 23/03/2022: các số 2, 9, 37, 38, 40, 43.

Nhận xét #865

Ngày
23/03/2022
Mã kỳ
#865
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 169. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #864 (20/03/2022): 09. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #865.

Bộ kết quả #865 chia thành nhóm chẵn 02, 38, 40 và nhóm lẻ 09, 37, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 80 và 89. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 3, 7, 8, 9. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 43 rộng 41 đơn vị. Kỳ #865 có 1 cặp liền số: 37–38. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 28, nằm tại 09–37. Bộ số #865.

Các số 01, 10, 12, 22, 44 thuộc #864 ngày 20/03/2022 nhưng vắng ở #865, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 02, 37, 38, 40, 43. Từ tổng cũ 98 đến tổng 169 hiện tại, chênh lệch là 71, theo chiều tăng. Đối chiếu #864.

Trong 30 kỳ được lưu từ #836 (14/01/2022) tới #865, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 37 (3 lượt), 02 (3 lượt), 40 (4 lượt), 43 (5 lượt), 38 (8 lượt), 09 (3 lượt). Mốc #836.

Kỳ #865 ghi nhận lại 37, nối tiếp lần có mặt ở #847 ngày 09/02/2022. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #847.

Lùi từ #865, giá trị 02 gần nhất có ở #853 (23/02/2022), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #853.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #865

5 kỳ đến #865

#861 (13/03/2022) – #865 (23/03/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#865 2 · 9 · 37 · 38 · 40 · 43
#864 1 · 9 · 10 · 12 · 22 · 44
#863 6 · 10 · 15 · 29 · 41 · 42
#862 10 · 11 · 14 · 24 · 31 · 45
#861 1 · 5 · 19 · 20 · 23 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #836 (14/01/2022) – #865 (23/03/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 035
043 057 065
072 081 093
107 115 122
134 146 153
165 171 183
194 208 216
224 232 247
252 263 277
283 293 303
312 322 333
346 351 361
373 388 395
404 414 424
435 444 456