Kết quả Mega 6/45 ngày 30/09/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #343 ngày 30/09/2018: các số 1, 20, 24, 36, 43, 45.

Nhận xét #343

Ngày
30/09/2018
Mã kỳ
#343
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 169. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #342 (28/09/2018): 0 giá trị — không có. Kỳ #343: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 30/09/2018, kỳ #343 có nhóm lẻ 01, 43, 45 với tổng 89. Nhóm chẵn 20, 24, 36 cộng thành 80. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 3, 4, 5, 6. Mega 6/45.

Khoảng cách 19 tại cặp 01–20 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #343 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 45 cách nhau 44 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #343.

Đặt cạnh kỳ #342 của ngày 28/09/2018, tổng 169 ở #343 tăng 84 so với 85. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 20, 24, 36, 43, 45. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 02, 06, 11, 13, 15, 38. Đối chiếu #342.

Tính cả #343, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #314 (25/07/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 43 (3 lượt), 36 (5 lượt), 20 (2 lượt), 24 (6 lượt), 01 (3 lượt), 45 (8 lượt). Mốc #314.

Lùi từ #343, giá trị 43 gần nhất có ở #319 (05/08/2018), sau 23 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #319.

Kỳ #343 ghi nhận lại 36, nối tiếp lần có mặt ở #330 ngày 31/08/2018. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #330.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #343

5 kỳ đến #343

#339 (21/09/2018) – #343 (30/09/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#343 1 · 20 · 24 · 36 · 43 · 45
#342 2 · 6 · 11 · 13 · 15 · 38
#341 12 · 19 · 27 · 39 · 42 · 45
#340 18 · 27 · 32 · 35 · 41 · 44
#339 1 · 3 · 11 · 14 · 23 · 29

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #314 (25/07/2018) – #343 (30/09/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 036
040 053 063
071 084 091
105 116 126
134 142 152
166 175 189
193 202 212
227 232 246
252 263 275
286 295 303
314 323 334
345 351 365
376 386 393
404 414 425
433 445 458