Kết quả Mega 6/45 ngày 16/04/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1030 ngày 16/04/2023: các số 8, 17, 20, 25, 33, 36.

Nhận xét #1030

Ngày
16/04/2023
Mã kỳ
#1030
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 139. Biên 08–36, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1029 (14/04/2023): 1 giá trị — 08. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1030.

Nhóm số lẻ 17, 25, 33 tạo tổng 75 ở kỳ #1030; các số chẵn 08, 20, 36 đóng góp 64. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 3, 5, 6, 7, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 08 tới số lớn nhất 36, độ trải của kỳ #1030 là 28. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 08–17. Bộ số #1030.

Các số 16, 23, 27, 32, 41 thuộc #1029 ngày 14/04/2023 nhưng vắng ở #1030, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 17, 20, 25, 33, 36. Từ tổng cũ 147 đến tổng 139 hiện tại, chênh lệch là 8, theo chiều giảm. Đối chiếu #1029.

Từ #1001 ngày 08/02/2023 đến #1030, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 20 (4 lượt), 33 (6 lượt), 17 (2 lượt), 36 (5 lượt), 25 (5 lượt), 08 (6 lượt). Mốc #1001.

Với số 20 ở #1030, mốc xuất hiện trước đó là ngày 19/02/2023, kỳ #1006. Khoảng giữa gồm 23 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1006.

Số 33 vừa xuất hiện ở #1030; lần trước trong mẫu là #1017 ngày 17/03/2023. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1017.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1030

5 kỳ đến #1030

#1026 (07/04/2023) – #1030 (16/04/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1030 8 · 17 · 20 · 25 · 33 · 36
#1029 8 · 16 · 23 · 27 · 32 · 41
#1028 4 · 7 · 27 · 28 · 32 · 43
#1027 12 · 15 · 25 · 30 · 34 · 39
#1026 9 · 14 · 22 · 29 · 39 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1001 (08/02/2023) – #1030 (16/04/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 033
043 055 064
073 086 094
108 114 124
134 143 155
165 172 183
192 204 211
229 236 245
255 264 274
289 295 302
313 322 336
344 353 365
371 384 393
400 414 424
436 443 451