Kết quả Mega 6/45 ngày 12/02/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1003 ngày 12/02/2023: các số 3, 5, 11, 23, 24, 42.

Nhận xét #1003

Ngày
12/02/2023
Mã kỳ
#1003
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 108. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 42.

Kỳ #1003 trùng #1002 (10/02/2023) ở 2 giá trị: 11, 23. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1003.

Nhóm số lẻ 03, 05, 11, 23 tạo tổng 42 ở kỳ #1003; các số chẵn 24, 42 đóng góp 66. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 42 rộng 39 đơn vị. Kỳ #1003 có 1 cặp liền số: 23–24. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 18, nằm tại 24–42. Bộ số #1003.

Kỳ trước #1002 (10/02/2023) có tổng 134; kỳ #1003 đạt 108, mức giảm là 26. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (03, 05, 24, 42) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (01, 27, 33, 39). Đối chiếu #1002.

Trong 30 kỳ được lưu từ #974 (02/12/2022) tới #1003, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 24 (4 lượt), 42 (6 lượt), 03 (5 lượt), 05 (5 lượt), 11 (7 lượt), 23 (4 lượt). Mốc #974.

Với số 24 ở #1003, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/12/2022, kỳ #986. Khoảng giữa gồm 16 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #986.

Số 42 vừa xuất hiện ở #1003; lần trước trong mẫu là #992 ngày 13/01/2023. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #992.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1003

5 kỳ đến #1003

#999 (03/02/2023) – #1003 (12/02/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1003 3 · 5 · 11 · 23 · 24 · 42
#1002 1 · 11 · 23 · 27 · 33 · 39
#1001 6 · 18 · 20 · 22 · 26 · 34
#1000 13 · 15 · 23 · 29 · 31 · 34
#999 4 · 11 · 16 · 30 · 33 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #974 (02/12/2022) – #1003 (12/02/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 024 035
044 055 062
074 083 093
102 117 123
135 143 153
165 172 184
192 204 218
226 234 244
252 268 274
282 296 303
313 324 337
344 355 361
375 384 396
403 413 426
436 443 451