Kết quả Mega 6/45 ngày 20/12/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #534 ngày 20/12/2019: các số 1, 9, 16, 27, 38, 45.

Nhận xét #534

Ngày
20/12/2019
Mã kỳ
#534
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 136. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #533 (18/12/2019): 1 giá trị — 09. Kỳ #534: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #534, các số chẵn gồm 16, 38, cộng lại được 54; phía số lẻ là 01, 09, 27, 45, tổng 82. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 5, 6, 7, 8, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 45 rộng 44 đơn vị. Kỳ #534 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 16–27, 27–38. Bộ số #534.

Đặt cạnh kỳ #533 của ngày 18/12/2019, tổng 136 ở #534 tăng 41 so với 95. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 16, 27, 38, 45. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 08, 12, 19, 22, 25. Đối chiếu #533.

Trong 30 kỳ được lưu từ #505 (13/10/2019) tới #534, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 38 (6 lượt), 45 (3 lượt), 01 (6 lượt), 27 (4 lượt), 16 (6 lượt), 09 (6 lượt). Mốc #505.

Số 38 vừa xuất hiện ở #534; lần trước trong mẫu là #522 ngày 22/11/2019. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #522.

Với số 45 ở #534, mốc xuất hiện trước đó là ngày 06/12/2019, kỳ #528. Khoảng giữa gồm 5 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #528.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #534

5 kỳ đến #534

#530 (11/12/2019) – #534 (20/12/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#534 1 · 9 · 16 · 27 · 38 · 45
#533 8 · 9 · 12 · 19 · 22 · 25
#532 3 · 13 · 15 · 16 · 22 · 36
#531 2 · 8 · 9 · 25 · 26 · 40
#530 1 · 2 · 8 · 27 · 29 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #505 (13/10/2019) – #534 (20/12/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 026 035
045 053 063
072 085 096
102 111 123
133 145 155
166 172 180
198 204 214
227 233 244
252 262 274
286 294 308
315 326 332
343 353 362
373 386 393
407 413 422
433 445 453