Kết quả Mega 6/45 ngày 13/12/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #531 ngày 13/12/2019: các số 2, 8, 9, 25, 26, 40.

Nhận xét #531

Ngày
13/12/2019
Mã kỳ
#531
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 110. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #531 trùng #530 (11/12/2019) ở 2 giá trị: 02, 08. Kỳ #531: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 09, 25 tạo tổng 34 ở kỳ #531; các số chẵn 02, 08, 26, 40 đóng góp 76. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 5, 6, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Kỳ #531 trải trên 38 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 40. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (08–09, 25–26); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 16 tại 09–25. Bộ số #531.

So với #530 ngày 11/12/2019, kỳ #531 bổ sung 4 giá trị khác: 09, 25, 26, 40. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 27, 29, 39. Tổng các vị trí chuyển từ 106 sang 110, tăng 4 đơn vị. Đối chiếu #530.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #531, bắt đầu từ #502 ngày 06/10/2019, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 25 (1 lượt), 40 (7 lượt), 09 (4 lượt), 26 (2 lượt), 02 (6 lượt), 08 (4 lượt). Mốc #502.

Giá trị 25 của kỳ #531 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #502 ngày 06/10/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #502.

Lùi từ #531, giá trị 40 gần nhất có ở #519 (15/11/2019), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #519.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #531

5 kỳ đến #531

#527 (04/12/2019) – #531 (13/12/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#531 2 · 8 · 9 · 25 · 26 · 40
#530 1 · 2 · 8 · 27 · 29 · 39
#529 12 · 20 · 30 · 31 · 34 · 44
#528 2 · 20 · 26 · 35 · 43 · 45
#527 16 · 19 · 24 · 30 · 32 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #502 (06/10/2019) – #531 (13/12/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 026 035
045 053 065
072 084 094
102 111 124
132 146 154
164 173 180
197 204 215
225 233 245
251 262 274
288 294 309
315 327 332
343 353 362
373 385 393
407 413 422
433 446 453