Kết quả Mega 6/45 ngày 13/10/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #505 ngày 13/10/2019: các số 6, 22, 28, 31, 37, 40.

Nhận xét #505

Ngày
13/10/2019
Mã kỳ
#505
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 164. Nhỏ nhất 06, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #505 trùng #504 (11/10/2019) ở 2 giá trị: 06, 28. Kỳ #505: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 13/10/2019, kỳ #505 có nhóm lẻ 31, 37 với tổng 68. Nhóm chẵn 06, 22, 28, 40 cộng thành 96. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 6, 7, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 06 tới số lớn nhất 40, độ trải của kỳ #505 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 06–22. Bộ số #505.

Đặt cạnh kỳ #504 của ngày 11/10/2019, tổng 164 ở #505 tăng 41 so với 123. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 22, 31, 37, 40. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 12, 14, 27, 36. Đối chiếu #504.

Từ #476 ngày 07/08/2019 đến #505, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 40 (2 lượt), 31 (8 lượt), 22 (4 lượt), 37 (3 lượt), 06 (11 lượt), 28 (8 lượt). Mốc #476.

Lùi từ #505, giá trị 40 gần nhất có ở #487 (01/09/2019), sau 17 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #487.

Kỳ #505 ghi nhận lại 31, nối tiếp lần có mặt ở #495 ngày 20/09/2019. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #495.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #505

5 kỳ đến #505

#501 (04/10/2019) – #505 (13/10/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#505 6 · 22 · 28 · 31 · 37 · 40
#504 6 · 12 · 14 · 27 · 28 · 36
#503 3 · 12 · 21 · 24 · 28 · 32
#502 1 · 6 · 17 · 30 · 44 · 45
#501 2 · 9 · 24 · 25 · 30 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #476 (07/08/2019) – #505 (13/10/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 033
043 053 0611
077 083 099
100 114 126
134 145 154
161 175 182
195 204 216
224 233 247
256 264 271
288 293 306
318 323 333
342 352 364
373 382 392
402 411 421
432 444 453