Kết quả Mega 6/45 ngày 22/12/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #535 ngày 22/12/2019: các số 9, 10, 11, 18, 22, 36.

Nhận xét #535

Ngày
22/12/2019
Mã kỳ
#535
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 106. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 09, lớn nhất 36.

Có 1 giá trị trùng kỳ #534 (20/12/2019): 09. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #535.

Ngày 22/12/2019, kỳ #535 có nhóm lẻ 09, 11 với tổng 20. Nhóm chẵn 10, 18, 22, 36 cộng thành 86. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 6, 8, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 09 tới số lớn nhất 36, độ trải của kỳ #535 là 27. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 09–10, 10–11, tổng cộng 2 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 22–36. Bộ số #535.

Các số 01, 16, 27, 38, 45 thuộc #534 ngày 20/12/2019 nhưng vắng ở #535, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 10, 11, 18, 22, 36. Từ tổng cũ 136 đến tổng 106 hiện tại, chênh lệch là 30, theo chiều giảm. Đối chiếu #534.

Từ #506 ngày 16/10/2019 đến #535, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 18 (1 lượt), 11 (2 lượt), 10 (3 lượt), 36 (3 lượt), 22 (7 lượt), 09 (7 lượt). Mốc #506.

Giá trị 18 của kỳ #535 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #506 ngày 16/10/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #506.

Số 11 vừa xuất hiện ở #535; lần trước trong mẫu là #513 ngày 01/11/2019. Ở giữa có 21 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #513.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #535

5 kỳ đến #535

#531 (13/12/2019) – #535 (22/12/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#535 9 · 10 · 11 · 18 · 22 · 36
#534 1 · 9 · 16 · 27 · 38 · 45
#533 8 · 9 · 12 · 19 · 22 · 25
#532 3 · 13 · 15 · 16 · 22 · 36
#531 2 · 8 · 9 · 25 · 26 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #506 (16/10/2019) – #535 (22/12/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 026 035
045 053 062
072 085 097
103 112 123
133 145 155
166 172 181
198 204 214
227 233 244
252 262 274
285 294 308
314 326 332
343 353 363
372 386 393
406 413 422
433 445 453