Kết quả Mega 6/45 ngày 22/11/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #522 ngày 22/11/2019: các số 1, 9, 10, 19, 30, 38.

Nhận xét #522

Ngày
22/11/2019
Mã kỳ
#522
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 107. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 38.

Trùng kỳ #521 (20/11/2019): 1 giá trị — 10. Kỳ #522: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #522, các số chẵn gồm 10, 30, 38, cộng lại được 78; phía số lẻ là 01, 09, 19, tổng 29. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 9 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 19–30 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #522 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 38 cách nhau 37 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (09–10). Bộ số #522.

Đặt cạnh kỳ #521 của ngày 20/11/2019, tổng 107 ở #522 giảm 57 so với 164. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 09, 19, 30, 38. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 21, 22, 24, 43, 44. Đối chiếu #521.

Tính cả #522, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #493 (15/09/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 09 (9 lượt), 01 (5 lượt), 38 (6 lượt), 19 (5 lượt), 30 (8 lượt), 10 (2 lượt). Mốc #493.

Số 09 vừa xuất hiện ở #522; lần trước trong mẫu là #510 ngày 25/10/2019. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 9 lượt. Kỳ #510.

Với số 01 ở #522, mốc xuất hiện trước đó là ngày 27/10/2019, kỳ #511. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #511.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #522

5 kỳ đến #522

#518 (13/11/2019) – #522 (22/11/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#522 1 · 9 · 10 · 19 · 30 · 38
#521 10 · 21 · 22 · 24 · 43 · 44
#520 6 · 7 · 14 · 31 · 39 · 44
#519 2 · 13 · 27 · 33 · 40 · 41
#518 17 · 19 · 24 · 30 · 31 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #493 (15/09/2019) – #522 (22/11/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 035
045 051 068
074 083 099
102 112 125
132 145 153
161 173 181
195 202 216
226 234 245
252 261 272
2810 293 308
314 326 332
340 351 364
374 386 393
406 414 422
433 447 454