Kết quả Mega 6/45 ngày 13/11/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1276 ngày 13/11/2024: các số 3, 23, 28, 35, 39, 42.

Nhận xét #1276

Ngày
13/11/2024
Mã kỳ
#1276
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 170. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1276 trùng #1275 (10/11/2024) ở 1 giá trị: 03. Kỳ #1276: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1276, các số chẵn gồm 28, 42, cộng lại được 70; phía số lẻ là 03, 23, 35, 39, tổng 100. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 42 rộng 39 đơn vị. Kỳ #1276 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 20, nằm tại 03–23. Bộ số #1276.

So với #1275 ngày 10/11/2024, kỳ #1276 bổ sung 5 giá trị khác: 23, 28, 35, 39, 42. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 11, 12, 13, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 86 sang 170, tăng 84 đơn vị. Đối chiếu #1275.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1247 (06/09/2024) tới #1276, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 39 (3 lượt), 42 (5 lượt), 28 (8 lượt), 23 (8 lượt), 35 (4 lượt), 03 (7 lượt). Mốc #1247.

Số 39 vừa xuất hiện ở #1276; lần trước trong mẫu là #1259 ngày 04/10/2024. Ở giữa có 16 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1259.

Với số 42 ở #1276, mốc xuất hiện trước đó là ngày 06/10/2024, kỳ #1260. Khoảng giữa gồm 15 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1260.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1276

5 kỳ đến #1276

#1272 (03/11/2024) – #1276 (13/11/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1276 3 · 23 · 28 · 35 · 39 · 42
#1275 3 · 7 · 11 · 12 · 13 · 40
#1274 11 · 15 · 18 · 27 · 34 · 37
#1273 1 · 2 · 3 · 11 · 25 · 37
#1272 1 · 4 · 5 · 16 · 20 · 22

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1247 (06/09/2024) – #1276 (13/11/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 037
044 053 065
074 083 090
105 117 122
135 144 151
162 172 184
195 207 213
225 238 243
255 263 275
288 293 301
314 326 334
347 354 365
379 380 393
404 413 425
432 443 453