Kết quả Mega 6/45 ngày 13/09/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1250 ngày 13/09/2024: các số 6, 12, 27, 34, 41, 42.

Nhận xét #1250

Ngày
13/09/2024
Mã kỳ
#1250
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 162. Biên 06–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1249 (11/09/2024): 06, 34. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1250.

Ở kỳ #1250, các số chẵn gồm 06, 12, 34, 42, cộng lại được 94; phía số lẻ là 27, 41, tổng 68. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1250 trải trên 36 đơn vị, bắt đầu ở 06 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (41–42); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 15 tại 12–27. Bộ số #1250.

So với #1249 ngày 11/09/2024, kỳ #1250 bổ sung 4 giá trị khác: 12, 27, 41, 42. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 11, 19, 23, 37. Tổng các vị trí chuyển từ 130 sang 162, tăng 32 đơn vị. Đối chiếu #1249.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1250, bắt đầu từ #1221 ngày 07/07/2024, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 27 (2 lượt), 12 (2 lượt), 42 (4 lượt), 41 (6 lượt), 06 (5 lượt), 34 (8 lượt). Mốc #1221.

Kỳ #1250 ghi nhận lại 27, nối tiếp lần có mặt ở #1228 ngày 24/07/2024. Có 21 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1228.

Lùi từ #1250, giá trị 12 gần nhất có ở #1231 (31/07/2024), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1231.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1250

5 kỳ đến #1250

#1246 (04/09/2024) – #1250 (13/09/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1250 6 · 12 · 27 · 34 · 41 · 42
#1249 6 · 11 · 19 · 23 · 34 · 37
#1248 3 · 8 · 10 · 26 · 34 · 37
#1247 5 · 25 · 28 · 32 · 36 · 41
#1246 2 · 7 · 15 · 18 · 24 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1221 (07/07/2024) – #1250 (13/09/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 031
045 052 065
074 084 096
105 114 122
133 142 155
164 174 186
195 204 213
224 235 243
256 266 272
286 292 304
313 323 335
348 354 363
376 384 394
403 416 424
433 442 453