Kết quả Mega 6/45 ngày 20/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #641 ngày 20/09/2020: các số 5, 7, 9, 13, 15, 16.

Nhận xét #641

Ngày
20/09/2020
Mã kỳ
#641
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 65. Biên 05–16, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #640 (18/09/2020): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #641.

Bộ kết quả #641 chia thành nhóm chẵn 16 và nhóm lẻ 05, 07, 09, 13, 15. Hai nhóm lần lượt có tổng 16 và 49. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 5. Mega 6/45.

Kỳ #641 trải trên 11 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 16. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (15–16); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 4 tại 09–13. Bộ số #641.

Các số 10, 19, 21, 23, 27, 33 thuộc #640 ngày 18/09/2020 nhưng vắng ở #641, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 05, 07, 09, 13, 15, 16. Từ tổng cũ 133 đến tổng 65 hiện tại, chênh lệch là 68, theo chiều giảm. Đối chiếu #640.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #641, bắt đầu từ #612 ngày 15/07/2020, chứa 180 lượt và 43 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 15 (2 lượt), 09 (5 lượt), 07 (5 lượt), 13 (5 lượt), 16 (4 lượt), 05 (4 lượt). Mốc #612.

Lùi từ #641, giá trị 15 gần nhất có ở #617 (26/07/2020), sau 23 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #617.

Kỳ #641 ghi nhận lại 09, nối tiếp lần có mặt ở #625 ngày 14/08/2020. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #625.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #641

5 kỳ đến #641

#637 (11/09/2020) – #641 (20/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#641 5 · 7 · 9 · 13 · 15 · 16
#640 10 · 19 · 21 · 23 · 27 · 33
#639 5 · 20 · 29 · 30 · 38 · 40
#638 20 · 23 · 28 · 37 · 40 · 44
#637 4 · 11 · 13 · 16 · 17 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #612 (15/07/2020) – #641 (20/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 030
044 054 065
075 083 095
106 114 121
135 147 152
164 173 188
199 207 215
220 233 244
252 264 272
282 294 303
312 322 335
343 354 364
374 383 395
404 416 425
437 445 456