Kết quả Mega 6/45 ngày 15/07/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #612 ngày 15/07/2020: các số 10, 11, 18, 19, 20, 45.

Nhận xét #612

Ngày
15/07/2020
Mã kỳ
#612
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 123. Biên 10–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #611 (12/07/2020): 0 giá trị — không có. Kỳ #612: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #612 chia thành nhóm chẵn 10, 18, 20 và nhóm lẻ 11, 19, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 48 và 75. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 0. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #612 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 10–11, 18–19, 19–20, tổng cộng 3 cặp. Khoảng cách lớn nhất 25 ứng với 20–45. Bộ số #612.

Các số 02, 15, 21, 27, 31, 35 thuộc #611 ngày 12/07/2020 nhưng vắng ở #612, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 10, 11, 18, 19, 20, 45. Từ tổng cũ 131 đến tổng 123 hiện tại, chênh lệch là 8, theo chiều giảm. Đối chiếu #611.

Từ #583 ngày 08/05/2020 đến #612, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 11 (3 lượt), 19 (5 lượt), 45 (5 lượt), 10 (5 lượt), 18 (4 lượt), 20 (3 lượt). Mốc #583.

Lùi từ #612, giá trị 11 gần nhất có ở #597 (10/06/2020), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #597.

Kỳ #612 ghi nhận lại 19, nối tiếp lần có mặt ở #601 ngày 19/06/2020. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #601.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #612

5 kỳ đến #612

#608 (05/07/2020) – #612 (15/07/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#612 10 · 11 · 18 · 19 · 20 · 45
#611 2 · 15 · 21 · 27 · 31 · 35
#610 18 · 20 · 22 · 33 · 35 · 39
#609 14 · 15 · 17 · 21 · 31 · 38
#608 5 · 8 · 10 · 17 · 22 · 31

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #583 (08/05/2020) – #612 (15/07/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 033
045 053 064
076 083 093
105 113 123
135 142 156
163 176 184
195 203 214
227 236 242
253 263 274
284 292 305
314 325 337
342 358 363
375 383 393
405 414 421
432 443 455