Kết quả Mega 6/45 ngày 16/05/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #284 ngày 16/05/2018: các số 10, 21, 23, 25, 35, 38.

Nhận xét #284

Ngày
16/05/2018
Mã kỳ
#284
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 152. Biên 10–38, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #283 (13/05/2018): 0 giá trị — không có. Kỳ #284: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 21, 23, 25, 35 tạo tổng 104 ở kỳ #284; các số chẵn 10, 38 đóng góp 48. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 10–21 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #284 tăng dần. Biên dưới 10, biên trên 38 cách nhau 28 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #284.

Các số 06, 11, 16, 18, 27, 41 thuộc #283 ngày 13/05/2018 nhưng vắng ở #284, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 10, 21, 23, 25, 35, 38. Từ tổng cũ 119 đến tổng 152 hiện tại, chênh lệch là 33, theo chiều tăng. Đối chiếu #283.

Tính cả #284, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #255 (09/03/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 21 (3 lượt), 35 (3 lượt), 23 (5 lượt), 25 (5 lượt), 10 (7 lượt), 38 (5 lượt). Mốc #255.

Kỳ #284 ghi nhận lại 21, nối tiếp lần có mặt ở #259 ngày 18/03/2018. Có 24 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #259.

Lùi từ #284, giá trị 35 gần nhất có ở #263 (28/03/2018), sau 20 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #263.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #284

5 kỳ đến #284

#280 (06/05/2018) – #284 (16/05/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#284 10 · 21 · 23 · 25 · 35 · 38
#283 6 · 11 · 16 · 18 · 27 · 41
#282 10 · 11 · 26 · 29 · 33 · 38
#281 9 · 15 · 20 · 30 · 31 · 33
#280 11 · 26 · 28 · 34 · 36 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #255 (09/03/2018) – #284 (16/05/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 034
043 052 068
074 082 095
107 117 124
134 143 152
164 172 184
193 205 213
226 235 244
255 266 274
285 296 304
314 321 335
347 353 363
372 385 394
404 414 424
435 444 450