Kết quả Mega 6/45 ngày 13/05/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #283 ngày 13/05/2018: các số 6, 11, 16, 18, 27, 41.

Nhận xét #283

Ngày
13/05/2018
Mã kỳ
#283
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 119. Nhỏ nhất 06, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #282 (11/05/2018): 1 giá trị — 11. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #283.

Ngày 13/05/2018, kỳ #283 có nhóm lẻ 11, 27, 41 với tổng 79. Nhóm chẵn 06, 16, 18 cộng thành 40. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1, 6. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 41 rộng 35 đơn vị. Kỳ #283 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 27–41. Bộ số #283.

Các số 10, 26, 29, 33, 38 thuộc #282 ngày 11/05/2018 nhưng vắng ở #283, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 06, 16, 18, 27, 41. Từ tổng cũ 147 đến tổng 119 hiện tại, chênh lệch là 28, theo chiều giảm. Đối chiếu #282.

Trong 30 kỳ được lưu từ #254 (07/03/2018) tới #283, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 41 (4 lượt), 16 (4 lượt), 06 (8 lượt), 18 (4 lượt), 27 (4 lượt), 11 (7 lượt). Mốc #254.

Lùi từ #283, giá trị 41 gần nhất có ở #266 (04/04/2018), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #266.

Kỳ #283 ghi nhận lại 16, nối tiếp lần có mặt ở #272 ngày 18/04/2018. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #272.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #283

5 kỳ đến #283

#279 (04/05/2018) – #283 (13/05/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#283 6 · 11 · 16 · 18 · 27 · 41
#282 10 · 11 · 26 · 29 · 33 · 38
#281 9 · 15 · 20 · 30 · 31 · 33
#280 11 · 26 · 28 · 34 · 36 · 37
#279 9 · 18 · 25 · 26 · 27 · 29

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #254 (07/03/2018) – #283 (13/05/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 034
043 052 068
074 083 095
106 117 124
134 143 152
164 172 184
194 205 212
226 234 244
255 266 274
285 296 304
315 321 335
347 352 363
373 384 394
405 414 424
435 444 450