Kết quả Mega 6/45 ngày 18/05/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #285 ngày 18/05/2018: các số 3, 18, 24, 29, 30, 35.

Nhận xét #285

Ngày
18/05/2018
Mã kỳ
#285
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 139. Biên 03–35, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #284 (16/05/2018): 35. Kỳ #285: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #285 chia thành nhóm chẵn 18, 24, 30 và nhóm lẻ 03, 29, 35. Hai nhóm lần lượt có tổng 72 và 67. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 3, 4, 5, 8, 9. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 35 rộng 32 đơn vị. Kỳ #285 có 1 cặp liền số: 29–30. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 03–18. Bộ số #285.

Các số 10, 21, 23, 25, 38 thuộc #284 ngày 16/05/2018 nhưng vắng ở #285, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 03, 18, 24, 29, 30. Từ tổng cũ 152 đến tổng 139 hiện tại, chênh lệch là 13, theo chiều giảm. Đối chiếu #284.

Trong 30 kỳ được lưu từ #256 (11/03/2018) tới #285, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 24 (5 lượt), 03 (5 lượt), 30 (5 lượt), 29 (7 lượt), 18 (5 lượt), 35 (4 lượt). Mốc #256.

Số 24 vừa xuất hiện ở #285; lần trước trong mẫu là #276 ngày 27/04/2018. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #276.

Với số 03 ở #285, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/04/2018, kỳ #277. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #277.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #285

5 kỳ đến #285

#281 (09/05/2018) – #285 (18/05/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#285 3 · 18 · 24 · 29 · 30 · 35
#284 10 · 21 · 23 · 25 · 35 · 38
#283 6 · 11 · 16 · 18 · 27 · 41
#282 10 · 11 · 26 · 29 · 33 · 38
#281 9 · 15 · 20 · 30 · 31 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #256 (11/03/2018) – #285 (18/05/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 035
043 051 068
074 082 095
106 117 124
133 143 152
164 172 185
192 205 213
226 235 245
254 266 274
285 297 305
314 321 335
347 354 363
372 385 394
404 414 424
435 443 450