Kết quả Mega 6/45 ngày 06/12/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1286 ngày 06/12/2024: các số 8, 14, 18, 26, 34, 42.

Nhận xét #1286

Ngày
06/12/2024
Mã kỳ
#1286
Số chính
6 số

6 số chẵn, 0 số lẻ; tổng 142. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1285 (04/12/2024): 14, 34. Kỳ #1286: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1286, các số chẵn gồm 08, 14, 18, 26, 34, 42, cộng lại được 142; phía số lẻ là không có, tổng 0. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4, 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 08 đến 42 rộng 34 đơn vị. Kỳ #1286 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 8, nằm tại 18–26, 26–34, 34–42. Bộ số #1286.

So với #1285 ngày 04/12/2024, kỳ #1286 bổ sung 4 giá trị khác: 08, 18, 26, 42. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 19, 24, 36. Tổng các vị trí chuyển từ 134 sang 142, tăng 8 đơn vị. Đối chiếu #1285.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1257 (29/09/2024) tới #1286, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 26 (3 lượt), 18 (4 lượt), 08 (3 lượt), 42 (6 lượt), 14 (7 lượt), 34 (6 lượt). Mốc #1257.

Kỳ #1286 ghi nhận lại 26, nối tiếp lần có mặt ở #1266 ngày 20/10/2024. Có 19 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1266.

Lùi từ #1286, giá trị 18 gần nhất có ở #1274 (08/11/2024), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1274.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1286

5 kỳ đến #1286

#1282 (27/11/2024) – #1286 (06/12/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1286 8 · 14 · 18 · 26 · 34 · 42
#1285 7 · 14 · 19 · 24 · 34 · 36
#1284 15 · 17 · 25 · 29 · 33 · 35
#1283 12 · 15 · 33 · 35 · 37 · 45
#1282 6 · 21 · 24 · 31 · 42 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1257 (29/09/2024) – #1286 (06/12/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 035
044 053 063
075 083 090
103 116 122
135 147 155
163 174 184
195 205 215
225 235 246
253 263 272
284 296 300
317 324 335
346 354 365
379 382 392
405 411 426
432 443 454