Kết quả Mega 6/45 ngày 25/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #643 ngày 25/09/2020: các số 14, 20, 22, 35, 44, 45.

Nhận xét #643

Ngày
25/09/2020
Mã kỳ
#643
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 180. Biên 14–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #642 (23/09/2020): 0 giá trị — không có. Kỳ #643: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #643 chia thành nhóm chẵn 14, 20, 22, 44 và nhóm lẻ 35, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 100 và 80. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4, 5. Mega 6/45.

Kỳ #643 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 14 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (44–45); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 13 tại 22–35. Bộ số #643.

So với #642 ngày 23/09/2020, kỳ #643 bổ sung 6 giá trị khác: 14, 20, 22, 35, 44, 45. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 08, 17, 23, 30, 41. Tổng các vị trí chuyển từ 121 sang 180, tăng 59 đơn vị. Đối chiếu #642.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #643, bắt đầu từ #614 ngày 19/07/2020, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 22 (1 lượt), 45 (5 lượt), 14 (8 lượt), 35 (5 lượt), 44 (6 lượt), 20 (6 lượt). Mốc #614.

Giá trị 22 của kỳ #643 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #614 ngày 19/07/2020; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #614.

Lùi từ #643, giá trị 45 gần nhất có ở #627 (19/08/2020), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #627.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #643

5 kỳ đến #643

#639 (16/09/2020) – #643 (25/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#643 14 · 20 · 22 · 35 · 44 · 45
#642 2 · 8 · 17 · 23 · 30 · 41
#641 5 · 7 · 9 · 13 · 15 · 16
#640 10 · 19 · 21 · 23 · 27 · 33
#639 5 · 20 · 29 · 30 · 38 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #614 (19/07/2020) – #643 (25/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 030
043 054 065
075 084 095
104 113 121
135 148 152
164 174 186
198 206 215
221 234 244
252 264 272
282 294 304
312 321 335
343 355 364
374 383 395
404 417 425
437 446 455