Kết quả Mega 6/45 ngày 13/05/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #585 ngày 13/05/2020: các số 6, 20, 21, 35, 40, 45.

Nhận xét #585

Ngày
13/05/2020
Mã kỳ
#585
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 167. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 45.

Có 0 giá trị trùng kỳ #584 (10/05/2020): không có. Kỳ #585: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #585, các số chẵn gồm 06, 20, 40, cộng lại được 66; phía số lẻ là 21, 35, 45, tổng 101. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #585 trải trên 39 đơn vị, bắt đầu ở 06 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (20–21); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 06–20, 21–35. Bộ số #585.

Đặt cạnh kỳ #584 của ngày 10/05/2020, tổng 167 ở #585 tăng 26 so với 141. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 06, 20, 21, 35, 40, 45. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 07, 09, 23, 32, 33, 37. Đối chiếu #584.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #585, bắt đầu từ #556 ngày 12/02/2020, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 20 (4 lượt), 21 (3 lượt), 35 (6 lượt), 45 (5 lượt), 06 (7 lượt), 40 (3 lượt). Mốc #556.

Kỳ #585 ghi nhận lại 20, nối tiếp lần có mặt ở #569 ngày 13/03/2020. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #569.

Lùi từ #585, giá trị 21 gần nhất có ở #571 (18/03/2020), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #571.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #585

5 kỳ đến #585

#581 (03/05/2020) – #585 (13/05/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#585 6 · 20 · 21 · 35 · 40 · 45
#584 7 · 9 · 23 · 32 · 33 · 37
#583 1 · 3 · 7 · 12 · 22 · 25
#582 3 · 18 · 25 · 29 · 30 · 44
#581 5 · 18 · 29 · 32 · 38 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #556 (12/02/2020) – #585 (13/05/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
018 023 033
043 053 067
077 083 092
106 112 123
136 142 152
166 173 182
194 204 213
223 236 245
254 263 271
282 297 304
313 324 332
341 356 365
379 385 395
403 414 422
433 446 455