Kết quả Mega 6/45 ngày 03/05/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #581 ngày 03/05/2020: các số 5, 18, 29, 32, 38, 44.

Nhận xét #581

Ngày
03/05/2020
Mã kỳ
#581
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 166. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 44.

Kỳ #581 trùng #580 (01/05/2020) ở 1 giá trị: 44. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #581.

Ở kỳ #581, các số chẵn gồm 18, 32, 38, 44, cộng lại được 132; phía số lẻ là 05, 29, tổng 34. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 05–18 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #581 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 44 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #581.

Các số 06, 07, 16, 37, 40 thuộc #580 ngày 01/05/2020 nhưng vắng ở #581, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 05, 18, 29, 32, 38. Từ tổng cũ 150 đến tổng 166 hiện tại, chênh lệch là 16, theo chiều tăng. Đối chiếu #580.

Tính cả #581, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #552 (02/02/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 18 (2 lượt), 29 (6 lượt), 38 (7 lượt), 05 (3 lượt), 32 (4 lượt), 44 (6 lượt). Mốc #552.

Số 18 vừa xuất hiện ở #581; lần trước trong mẫu là #555 ngày 09/02/2020. Ở giữa có 25 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #555.

Với số 29 ở #581, mốc xuất hiện trước đó là ngày 22/03/2020, kỳ #573. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #573.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #581

5 kỳ đến #581

#577 (24/04/2020) – #581 (03/05/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#581 5 · 18 · 29 · 32 · 38 · 44
#580 6 · 7 · 16 · 37 · 40 · 44
#579 1 · 8 · 11 · 13 · 15 · 32
#578 5 · 25 · 30 · 36 · 37 · 41
#577 10 · 31 · 37 · 39 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #552 (02/02/2020) – #581 (03/05/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 023 031
045 053 067
075 083 092
106 113 122
136 142 153
167 173 182
195 203 212
223 235 246
252 264 271
282 296 303
313 324 332
341 357 365
379 387 395
403 414 422
433 446 455