Kết quả Mega 6/45 ngày 15/05/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #586 ngày 15/05/2020: các số 3, 12, 13, 28, 33, 36.

Nhận xét #586

Ngày
15/05/2020
Mã kỳ
#586
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 125. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 36.

Trùng kỳ #585 (13/05/2020): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #586.

Bộ kết quả #586 chia thành nhóm chẵn 12, 28, 36 và nhóm lẻ 03, 13, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 76 và 49. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 36 rộng 33 đơn vị. Kỳ #586 có 1 cặp liền số: 12–13. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 13–28. Bộ số #586.

So với #585 ngày 13/05/2020, kỳ #586 bổ sung 6 giá trị khác: 03, 12, 13, 28, 33, 36. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 06, 20, 21, 35, 40, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 167 sang 125, giảm 42 đơn vị. Đối chiếu #585.

Trong 30 kỳ được lưu từ #557 (14/02/2020) tới #586, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 28 (3 lượt), 36 (6 lượt), 13 (6 lượt), 03 (4 lượt), 12 (4 lượt), 33 (3 lượt). Mốc #557.

Lùi từ #586, giá trị 28 gần nhất có ở #569 (13/03/2020), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #569.

Kỳ #586 ghi nhận lại 36, nối tiếp lần có mặt ở #578 ngày 26/04/2020. Có 7 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #578.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #586

5 kỳ đến #586

#582 (06/05/2020) – #586 (15/05/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#586 3 · 12 · 13 · 28 · 33 · 36
#585 6 · 20 · 21 · 35 · 40 · 45
#584 7 · 9 · 23 · 32 · 33 · 37
#583 1 · 3 · 7 · 12 · 22 · 25
#582 3 · 18 · 25 · 29 · 30 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #557 (14/02/2020) – #586 (15/05/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
018 023 034
043 052 067
077 083 092
106 112 124
136 142 152
165 173 182
194 203 213
223 236 244
254 263 271
283 297 304
313 324 333
341 355 366
379 385 395
403 414 422
433 446 455