Kết quả Mega 6/45 ngày 10/05/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #584 ngày 10/05/2020: các số 7, 9, 23, 32, 33, 37.

Nhận xét #584

Ngày
10/05/2020
Mã kỳ
#584
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 141. Biên 07–37, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #584 trùng #583 (08/05/2020) ở 1 giá trị: 07. Kỳ #584: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #584 chia thành nhóm chẵn 32 và nhóm lẻ 07, 09, 23, 33, 37. Hai nhóm lần lượt có tổng 32 và 109. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3, 7. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 07 đến 37 rộng 30 đơn vị. Kỳ #584 có 1 cặp liền số: 32–33. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 09–23. Bộ số #584.

Các số 01, 03, 12, 22, 25 thuộc #583 ngày 08/05/2020 nhưng vắng ở #584, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 09, 23, 32, 33, 37. Từ tổng cũ 70 đến tổng 141 hiện tại, chênh lệch là 71, theo chiều tăng. Đối chiếu #583.

Trong 30 kỳ được lưu từ #555 (09/02/2020) tới #584, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 09 (2 lượt), 33 (2 lượt), 23 (6 lượt), 37 (9 lượt), 32 (4 lượt), 07 (7 lượt). Mốc #555.

Kỳ #584 ghi nhận lại 09, nối tiếp lần có mặt ở #566 ngày 06/03/2020. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #566.

Lùi từ #584, giá trị 33 gần nhất có ở #574 (25/03/2020), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #574.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #584

5 kỳ đến #584

#580 (01/05/2020) – #584 (10/05/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#584 7 · 9 · 23 · 32 · 33 · 37
#583 1 · 3 · 7 · 12 · 22 · 25
#582 3 · 18 · 25 · 29 · 30 · 44
#581 5 · 18 · 29 · 32 · 38 · 44
#580 6 · 7 · 16 · 37 · 40 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #555 (09/02/2020) – #584 (10/05/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 023 033
044 053 066
077 083 092
106 112 123
136 142 152
166 173 183
194 203 212
224 236 245
254 264 271
282 297 304
313 324 332
341 356 365
379 385 395
402 414 422
433 446 454