Kết quả Mega 6/45 ngày 13/03/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #569 ngày 13/03/2020: các số 8, 13, 20, 28, 35, 45.

Nhận xét #569

Ngày
13/03/2020
Mã kỳ
#569
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 149. Biên 08–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #568 (11/03/2020): 1 giá trị — 35. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #569.

Ngày 13/03/2020, kỳ #569 có nhóm lẻ 13, 35, 45 với tổng 93. Nhóm chẵn 08, 20, 28 cộng thành 56. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 5, 8. Mega 6/45.

Kỳ #569 trải trên 37 đơn vị, bắt đầu ở 08 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 10 tại 35–45. Bộ số #569.

Các số 12, 16, 29, 37, 44 thuộc #568 ngày 11/03/2020 nhưng vắng ở #569, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 08, 13, 20, 28, 45. Từ tổng cũ 173 đến tổng 149 hiện tại, chênh lệch là 24, theo chiều giảm. Đối chiếu #568.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #569, bắt đầu từ #540 ngày 03/01/2020, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 08 (4 lượt), 45 (4 lượt), 28 (3 lượt), 20 (4 lượt), 13 (5 lượt), 35 (9 lượt). Mốc #540.

Kỳ #569 ghi nhận lại 08, nối tiếp lần có mặt ở #551 ngày 31/01/2020. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #551.

Lùi từ #569, giá trị 45 gần nhất có ở #553 (05/02/2020), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #553.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #569

5 kỳ đến #569

#565 (04/03/2020) – #569 (13/03/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#569 8 · 13 · 20 · 28 · 35 · 45
#568 12 · 16 · 29 · 35 · 37 · 44
#567 3 · 13 · 17 · 19 · 21 · 43
#566 6 · 9 · 10 · 16 · 26 · 42
#565 1 · 7 · 17 · 24 · 35 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #540 (03/01/2020) – #569 (13/03/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
0110 024 032
047 053 064
073 084 094
105 112 124
135 142 154
168 174 182
195 204 213
222 233 247
255 266 271
283 293 302
311 323 332
342 359 363
375 385 394
403 414 424
434 446 454