Kết quả Mega 6/45 ngày 13/01/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #388 ngày 13/01/2019: các số 1, 20, 21, 23, 26, 33.

Nhận xét #388

Ngày
13/01/2019
Mã kỳ
#388
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 124. Biên 01–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #388 trùng #387 (11/01/2019) ở 2 giá trị: 21, 23. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #388.

Ngày 13/01/2019, kỳ #388 có nhóm lẻ 01, 21, 23, 33 với tổng 78. Nhóm chẵn 20, 26 cộng thành 46. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1, 3. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 33 rộng 32 đơn vị. Kỳ #388 có 1 cặp liền số: 20–21. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 19, nằm tại 01–20. Bộ số #388.

Các số 19, 22, 25, 44 thuộc #387 ngày 11/01/2019 nhưng vắng ở #388, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 01, 20, 26, 33. Từ tổng cũ 154 đến tổng 124 hiện tại, chênh lệch là 30, theo chiều giảm. Đối chiếu #387.

Trong 30 kỳ được lưu từ #359 (07/11/2018) tới #388, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 20 (4 lượt), 26 (6 lượt), 01 (7 lượt), 33 (4 lượt), 21 (6 lượt), 23 (5 lượt). Mốc #359.

Lùi từ #388, giá trị 20 gần nhất có ở #375 (14/12/2018), sau 12 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #375.

Kỳ #388 ghi nhận lại 26, nối tiếp lần có mặt ở #376 ngày 16/12/2018. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #376.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #388

5 kỳ đến #388

#384 (04/01/2019) – #388 (13/01/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#388 1 · 20 · 21 · 23 · 26 · 33
#387 19 · 21 · 22 · 23 · 25 · 44
#386 17 · 27 · 28 · 30 · 33 · 41
#385 9 · 22 · 33 · 34 · 35 · 44
#384 1 · 8 · 14 · 16 · 19 · 22

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #359 (07/11/2018) – #388 (13/01/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
017 022 034
043 051 065
075 084 092
104 115 124
131 144 151
165 171 185
194 204 216
227 235 244
257 266 275
287 293 305
314 324 334
347 357 361
374 380 392
405 414 423
430 447 452