Kết quả Mega 6/45 ngày 14/12/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #375 ngày 14/12/2018: các số 7, 16, 20, 26, 30, 34.

Nhận xét #375

Ngày
14/12/2018
Mã kỳ
#375
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 133. Biên 07–34, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #374 (12/12/2018): 30. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #375.

Nhóm số lẻ 07 tạo tổng 7 ở kỳ #375; các số chẵn 16, 20, 26, 30, 34 đóng góp 126. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 9 tại cặp 07–16 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #375 tăng dần. Biên dưới 07, biên trên 34 cách nhau 27 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #375.

Đặt cạnh kỳ #374 của ngày 12/12/2018, tổng 133 ở #375 tăng 46 so với 87. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 07, 16, 20, 26, 34. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 03, 11, 15, 27. Đối chiếu #374.

Tính cả #375, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #346 (07/10/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 16 (2 lượt), 20 (5 lượt), 07 (6 lượt), 26 (7 lượt), 34 (7 lượt), 30 (8 lượt). Mốc #346.

Số 16 vừa xuất hiện ở #375; lần trước trong mẫu là #365 ngày 21/11/2018. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #365.

Với số 20 ở #375, mốc xuất hiện trước đó là ngày 28/11/2018, kỳ #368. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #368.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #375

5 kỳ đến #375

#371 (05/12/2018) – #375 (14/12/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#375 7 · 16 · 20 · 26 · 30 · 34
#374 1 · 3 · 11 · 15 · 27 · 30
#373 6 · 8 · 26 · 34 · 40 · 41
#372 1 · 6 · 7 · 22 · 31 · 39
#371 7 · 28 · 29 · 39 · 42 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #346 (07/10/2018) – #375 (14/12/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
043 051 068
076 084 093
101 115 127
132 144 151
162 172 1810
193 205 213
225 233 245
257 267 273
288 292 308
315 322 333
347 354 362
374 381 396
404 414 424
432 442 454