Kết quả Mega 6/45 ngày 04/01/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #384 ngày 04/01/2019: các số 1, 8, 14, 16, 19, 22.

Nhận xét #384

Ngày
04/01/2019
Mã kỳ
#384
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 80. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 22; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #383 (02/01/2019): 14. Kỳ #384: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #384 chia thành nhóm chẵn 08, 14, 16, 22 và nhóm lẻ 01, 19. Hai nhóm lần lượt có tổng 60 và 20. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 1, 2, 4, 6, 8, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 22, độ trải của kỳ #384 là 21. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 7 ứng với 01–08. Bộ số #384.

So với #383 ngày 02/01/2019, kỳ #384 bổ sung 5 giá trị khác: 01, 08, 16, 19, 22. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 32, 35, 36, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 161 sang 80, giảm 81 đơn vị. Đối chiếu #383.

Từ #355 ngày 28/10/2018 đến #384, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 08 (4 lượt), 01 (6 lượt), 16 (5 lượt), 22 (6 lượt), 19 (4 lượt), 14 (4 lượt). Mốc #355.

Số 08 vừa xuất hiện ở #384; lần trước trong mẫu là #373 ngày 09/12/2018. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #373.

Với số 01 ở #384, mốc xuất hiện trước đó là ngày 23/12/2018, kỳ #379. Khoảng giữa gồm 4 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #379.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #384

5 kỳ đến #384

#380 (26/12/2018) – #384 (04/01/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#384 1 · 8 · 14 · 16 · 19 · 22
#383 4 · 14 · 32 · 35 · 36 · 40
#382 10 · 19 · 31 · 35 · 42 · 44
#381 3 · 22 · 24 · 25 · 31 · 37
#380 21 · 28 · 34 · 35 · 41 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #355 (28/10/2018) – #384 (04/01/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 022 034
044 051 066
076 084 092
104 116 125
132 144 151
165 172 187
194 204 214
226 233 245
258 266 274
286 293 306
315 324 332
346 357 361
374 380 392
405 413 423
430 445 453