Kết quả Mega 6/45 ngày 11/01/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #387 ngày 11/01/2019: các số 19, 21, 22, 23, 25, 44.

Nhận xét #387

Ngày
11/01/2019
Mã kỳ
#387
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 154. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 19, lớn nhất 44.

Có 0 giá trị trùng kỳ #386 (09/01/2019): không có. Kỳ #387: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #387, các số chẵn gồm 22, 44, cộng lại được 66; phía số lẻ là 19, 21, 23, 25, tổng 88. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 2, 3, 4, 5, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 19 tại cặp 25–44 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #387 tăng dần. Biên dưới 19, biên trên 44 cách nhau 25 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (21–22, 22–23). Bộ số #387.

Kỳ trước #386 (09/01/2019) có tổng 176; kỳ #387 đạt 154, mức giảm là 22. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (19, 21, 22, 23, 25, 44) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (17, 27, 28, 30, 33, 41). Đối chiếu #386.

Tính cả #387, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #358 (04/11/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 23 (4 lượt), 21 (5 lượt), 25 (8 lượt), 19 (4 lượt), 22 (7 lượt), 44 (7 lượt). Mốc #358.

Lùi từ #387, giá trị 23 gần nhất có ở #370 (02/12/2018), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #370.

Kỳ #387 ghi nhận lại 21, nối tiếp lần có mặt ở #380 ngày 26/12/2018. Có 6 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #380.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #387

5 kỳ đến #387

#383 (02/01/2019) – #387 (11/01/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#387 19 · 21 · 22 · 23 · 25 · 44
#386 17 · 27 · 28 · 30 · 33 · 41
#385 9 · 22 · 33 · 34 · 35 · 44
#384 1 · 8 · 14 · 16 · 19 · 22
#383 4 · 14 · 32 · 35 · 36 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #358 (04/11/2018) – #387 (11/01/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 022 034
043 051 065
076 084 092
104 115 125
132 144 151
165 172 185
194 203 215
227 234 244
258 265 275
287 293 306
314 324 333
347 357 361
374 380 392
405 414 423
430 447 452