Kết quả Mega 6/45 ngày 06/11/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1273 ngày 06/11/2024: các số 1, 2, 3, 11, 25, 37.

Nhận xét #1273

Ngày
06/11/2024
Mã kỳ
#1273
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 79. Biên 01–37, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1272 (03/11/2024): 01. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1273.

Bộ kết quả #1273 chia thành nhóm chẵn 02 và nhóm lẻ 01, 03, 11, 25, 37. Hai nhóm lần lượt có tổng 2 và 77. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Kỳ #1273 trải trên 36 đơn vị, bắt đầu ở 01 và kết thúc ở 37. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (01–02, 02–03); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 11–25. Bộ số #1273.

So với #1272 ngày 03/11/2024, kỳ #1273 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 03, 11, 25, 37. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 05, 16, 20, 22. Tổng các vị trí chuyển từ 68 sang 79, tăng 11 đơn vị. Đối chiếu #1272.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1273, bắt đầu từ #1244 ngày 30/08/2024, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 02 (3 lượt), 11 (5 lượt), 25 (5 lượt), 03 (5 lượt), 37 (8 lượt), 01 (3 lượt). Mốc #1244.

Số 02 vừa xuất hiện ở #1273; lần trước trong mẫu là #1246 ngày 04/09/2024. Ở giữa có 26 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1246.

Với số 11 ở #1273, mốc xuất hiện trước đó là ngày 11/10/2024, kỳ #1262. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1262.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1273

5 kỳ đến #1273

#1269 (27/10/2024) – #1273 (06/11/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1273 1 · 2 · 3 · 11 · 25 · 37
#1272 1 · 4 · 5 · 16 · 20 · 22
#1271 20 · 22 · 23 · 32 · 35 · 40
#1270 4 · 13 · 20 · 29 · 32 · 37
#1269 18 · 21 · 28 · 29 · 33 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1244 (30/08/2024) – #1273 (06/11/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 035
044 053 065
074 083 090
105 115 121
134 144 152
162 172 184
196 207 213
225 237 244
255 264 274
287 293 302
315 326 336
347 353 366
378 381 392
403 413 425
433 443 453