Kết quả Mega 6/45 ngày 13/10/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1263 ngày 13/10/2024: các số 7, 10, 13, 17, 21, 45.

Nhận xét #1263

Ngày
13/10/2024
Mã kỳ
#1263
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 113. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1262 (11/10/2024): 0 giá trị — không có. Kỳ #1263: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1263 chia thành nhóm chẵn 10 và nhóm lẻ 07, 13, 17, 21, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 10 và 103. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 7. Mega 6/45.

Khoảng cách 24 tại cặp 21–45 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1263 tăng dần. Biên dưới 07, biên trên 45 cách nhau 38 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1263.

Kỳ trước #1262 (11/10/2024) có tổng 156; kỳ #1263 đạt 113, mức giảm là 43. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (07, 10, 13, 17, 21, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (11, 19, 26, 28, 29, 43). Đối chiếu #1262.

Tính cả #1263, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1234 (07/08/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 13 (4 lượt), 17 (5 lượt), 10 (5 lượt), 21 (3 lượt), 07 (6 lượt), 45 (2 lượt). Mốc #1234.

Kỳ #1263 ghi nhận lại 13, nối tiếp lần có mặt ở #1253 ngày 20/09/2024. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1253.

Lùi từ #1263, giá trị 17 gần nhất có ở #1257 (29/09/2024), sau 5 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1257.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1263

5 kỳ đến #1263

#1259 (04/10/2024) – #1263 (13/10/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1263 7 · 10 · 13 · 17 · 21 · 45
#1262 11 · 19 · 26 · 28 · 29 · 43
#1261 14 · 18 · 20 · 22 · 34 · 45
#1260 7 · 14 · 33 · 36 · 42 · 43
#1259 8 · 10 · 21 · 32 · 39 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1234 (07/08/2024) – #1263 (13/10/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 033
043 053 067
076 084 092
105 115 121
134 144 155
162 175 184
196 203 213
224 235 242
254 265 273
287 292 304
313 323 337
346 355 366
374 382 394
403 416 426
434 444 452