Kết quả Mega 6/45 ngày 05/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #345 ngày 05/10/2018: các số 4, 12, 17, 29, 35, 44.

Nhận xét #345

Ngày
05/10/2018
Mã kỳ
#345
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 141. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #344 (03/10/2018): 12. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #345.

Bộ kết quả #345 chia thành nhóm chẵn 04, 12, 44 và nhóm lẻ 17, 29, 35. Hai nhóm lần lượt có tổng 60 và 81. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Kỳ #345 trải trên 40 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 12 tại 17–29. Bộ số #345.

Kỳ trước #344 (03/10/2018) có tổng 128; kỳ #345 đạt 141, mức tăng là 13. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (04, 17, 29, 35, 44) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (06, 19, 21, 25, 45). Đối chiếu #344.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #345, bắt đầu từ #316 ngày 29/07/2018, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 04 (1 lượt), 17 (6 lượt), 29 (6 lượt), 35 (2 lượt), 44 (6 lượt), 12 (8 lượt). Mốc #316.

Giá trị 04 của kỳ #345 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #316 ngày 29/07/2018; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #316.

Lùi từ #345, giá trị 17 gần nhất có ở #337 (16/09/2018), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #337.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #345

5 kỳ đến #345

#341 (26/09/2018) – #345 (05/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#345 4 · 12 · 17 · 29 · 35 · 44
#344 6 · 12 · 19 · 21 · 25 · 45
#343 1 · 20 · 24 · 36 · 43 · 45
#342 2 · 6 · 11 · 13 · 15 · 38
#341 12 · 19 · 27 · 39 · 42 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #316 (29/07/2018) – #345 (05/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 036
041 053 064
071 084 090
105 116 128
134 142 152
165 176 188
194 202 212
227 232 246
253 263 275
286 296 303
314 322 334
345 352 365
375 384 393
404 413 424
433 446 458