Kết quả Mega 6/45 ngày 03/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #344 ngày 03/10/2018: các số 6, 12, 19, 21, 25, 45.

Nhận xét #344

Ngày
03/10/2018
Mã kỳ
#344
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 128. Nhỏ nhất 06, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #343 (30/09/2018): 1 giá trị — 45. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #344.

Bộ kết quả #344 chia thành nhóm chẵn 06, 12 và nhóm lẻ 19, 21, 25, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 18 và 110. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 5. Mega 6/45.

Kỳ #344 trải trên 39 đơn vị, bắt đầu ở 06 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 20 tại 25–45. Bộ số #344.

Đặt cạnh kỳ #343 của ngày 30/09/2018, tổng 128 ở #344 giảm 41 so với 169. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 06, 12, 19, 21, 25. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 20, 24, 36, 43. Đối chiếu #343.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #344, bắt đầu từ #315 ngày 27/07/2018, chứa 180 lượt và 43 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 25 (3 lượt), 21 (3 lượt), 12 (7 lượt), 19 (4 lượt), 06 (4 lượt), 45 (8 lượt). Mốc #315.

Với số 25 ở #344, mốc xuất hiện trước đó là ngày 24/08/2018, kỳ #327. Khoảng giữa gồm 16 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #327.

Số 21 vừa xuất hiện ở #344; lần trước trong mẫu là #334 ngày 09/09/2018. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #334.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #344

5 kỳ đến #344

#340 (23/09/2018) – #344 (03/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#344 6 · 12 · 19 · 21 · 25 · 45
#343 1 · 20 · 24 · 36 · 43 · 45
#342 2 · 6 · 11 · 13 · 15 · 38
#341 12 · 19 · 27 · 39 · 42 · 45
#340 18 · 27 · 32 · 35 · 41 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #315 (27/07/2018) – #344 (03/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 036
040 053 064
071 084 090
105 116 127
134 142 152
165 175 188
194 202 213
227 232 246
253 263 275
286 295 303
314 323 334
345 351 365
376 385 393
404 413 425
433 445 458