Kết quả Mega 6/45 ngày 08/07/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #609 ngày 08/07/2020: các số 14, 15, 17, 21, 31, 38.

Nhận xét #609

Ngày
08/07/2020
Mã kỳ
#609
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 136. Biên 14–38, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #608 (05/07/2020): 17, 31. Kỳ #609: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #609 chia thành nhóm chẵn 14, 38 và nhóm lẻ 15, 17, 21, 31. Hai nhóm lần lượt có tổng 52 và 84. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 14 đến 38 rộng 24 đơn vị. Kỳ #609 có 1 cặp liền số: 14–15. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 10, nằm tại 21–31. Bộ số #609.

Các số 05, 08, 10, 22 thuộc #608 ngày 05/07/2020 nhưng vắng ở #609, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 14, 15, 21, 38. Từ tổng cũ 93 đến tổng 136 hiện tại, chênh lệch là 43, theo chiều tăng. Đối chiếu #608.

Trong 30 kỳ được lưu từ #580 (01/05/2020) tới #609, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 21 (3 lượt), 38 (4 lượt), 15 (5 lượt), 14 (2 lượt), 17 (6 lượt), 31 (3 lượt). Mốc #580.

Lùi từ #609, giá trị 21 gần nhất có ở #587 (17/05/2020), sau 21 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #587.

Kỳ #609 ghi nhận lại 38, nối tiếp lần có mặt ở #604 ngày 26/06/2020. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #604.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #609

5 kỳ đến #609

#605 (28/06/2020) – #609 (08/07/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#609 14 · 15 · 17 · 21 · 31 · 38
#608 5 · 8 · 10 · 17 · 22 · 31
#607 4 · 5 · 17 · 18 · 22 · 36
#606 10 · 13 · 14 · 26 · 32 · 33
#605 4 · 15 · 24 · 36 · 37 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #580 (01/05/2020) – #609 (08/07/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 034
045 054 065
077 083 093
104 112 123
135 142 155
164 176 184
194 201 213
226 236 242
254 263 273
284 294 306
313 326 336
342 356 363
376 384 392
406 414 421
432 446 454